呼弄
[hū nòng] [呼 弄]
lừa gạt; lừa dối
呼弄 đọc là hū nòng, nghĩa là lừa gạt; lừa dối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
呼弄 (hū nòng) nghĩa là lừa gạt; lừa dối.
Viết lần lượt từng chữ 呼, 弄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.