哼儿哈儿
[hēng r hā r] [哼 儿 哈 儿]
ngập ngừng (từ mượn)
哼儿哈儿 đọc là hēng r hā r, nghĩa là ngập ngừng (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hēng r hā r] [哼 儿 哈 儿]
ngập ngừng (từ mượn)
哼儿哈儿 (hēng r hā r) nghĩa là ngập ngừng (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 哼, 儿, 哈, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.