XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哼儿哈儿 đọc là hēng r hā r, nghĩa là ngập ngừng (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哼儿哈儿

哼儿哈儿 nghĩa là gì?

哼儿哈儿 (hēng r hā r) nghĩa là ngập ngừng (từ mượn).

Cách viết 哼儿哈儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哼, 儿, 哈, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.