唱高调儿
[chàng gāo diào r] [唱 高 调 儿]
biến thể er hoá của 唱高调 (chàng gāo diào)
唱高调儿 đọc là chàng gāo diào r, nghĩa là biến thể er hoá của 唱高调 (chàng gāo diào). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chàng gāo diào r] [唱 高 调 儿]
biến thể er hoá của 唱高调 (chàng gāo diào)
唱高调儿 (chàng gāo diào r) nghĩa là biến thể er hoá của 唱高调 (chàng gāo diào).
Viết lần lượt từng chữ 唱, 高, 调, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.