嗳气
[ǎi qì] [嗳 气]
ợ
嗳气 đọc là ǎi qì, nghĩa là ợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
嗳气 (ǎi qì) nghĩa là ợ.
Viết lần lượt từng chữ 嗳, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 嗳气吞酸 (ǎi qì tūn suān) – ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học); 嗳气呕逆 (ǎi qì ǒu nì) – ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học); 嗳气腐臭 (ǎi qì fǔ chòu) – ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học); 嗳气酸腐 (ǎi qì suān fǔ) – ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học).