国际网络
[guó jì wǎng luò] [国 际 网 络]
mạng lưới toàn cầu; Internet
国际网络 đọc là guó jì wǎng luò, nghĩa là mạng lưới toàn cầu; Internet. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó jì wǎng luò] [国 际 网 络]
mạng lưới toàn cầu; Internet
国际网络 (guó jì wǎng luò) nghĩa là mạng lưới toàn cầu; Internet.
Viết lần lượt từng chữ 国, 际, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.