土器
[tǔ qì] [土 器]
đồ gốm
土器 đọc là tǔ qì, nghĩa là đồ gốm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
土器 (tǔ qì) nghĩa là đồ gốm.
Viết lần lượt từng chữ 土, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.