瓦器
[wǎ qì] [瓦 器]
đồ gốm
这件古老的瓦器保存得非常完好。
zhè jiàn gǔ lǎo de wǎ qì bǎo cún de fēi cháng wán hǎo.Món đồ gốm cổ này được bảo tồn rất hoàn hảo.
瓦器 đọc là wǎ qì, nghĩa là đồ gốm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎ qì] [瓦 器]
đồ gốm
这件古老的瓦器保存得非常完好。
zhè jiàn gǔ lǎo de wǎ qì bǎo cún de fēi cháng wán hǎo.Món đồ gốm cổ này được bảo tồn rất hoàn hảo.
瓦器 (wǎ qì) nghĩa là đồ gốm.
Viết lần lượt từng chữ 瓦, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.