XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

土崩瓦解 đọc là tǔ bēng wǎ jiě, nghĩa là sụp đổ; tan rã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 土崩瓦解

土崩瓦解 nghĩa là gì?

土崩瓦解 (tǔ bēng wǎ jiě) nghĩa là sụp đổ; tan rã.

Cách viết 土崩瓦解 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 土, 崩, 瓦, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.