XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地球物理 đọc là dì qiú wù lǐ, nghĩa là địa vật lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地球物理

地球物理 nghĩa là gì?

地球物理 (dì qiú wù lǐ) nghĩa là địa vật lý.

Cách viết 地球物理 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 球, 物, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 地球物理?

Thường gặp: 地球物理学 (dì qiú wù lǐ xué) – vật lý địa cầu.