垫脚石
[diàn jiǎo shí] [垫 脚 石]
bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến
垫脚石 đọc là diàn jiǎo shí, nghĩa là bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn jiǎo shí] [垫 脚 石]
bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến
垫脚石 (diàn jiǎo shí) nghĩa là bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến.
Viết lần lượt từng chữ 垫, 脚, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.