域多利皇后
[yù duō lì huáng hòu] [域 多 利 皇 后]
Nữ hoàng Victoria (1819-1901), trị vì 1837-1901
域多利皇后 đọc là yù duō lì huáng hòu, nghĩa là Nữ hoàng Victoria (1819-1901), trị vì 1837-1901. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yù duō lì huáng hòu] [域 多 利 皇 后]
Nữ hoàng Victoria (1819-1901), trị vì 1837-1901
域多利皇后 (yù duō lì huáng hòu) nghĩa là Nữ hoàng Victoria (1819-1901), trị vì 1837-1901.
Viết lần lượt từng chữ 域, 多, 利, 皇, 后 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.