XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

天机不可泄漏 đọc là tiān jī bù kě xiè lòu, nghĩa là nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 天机不可泄漏

天机不可泄漏 nghĩa là gì?

天机不可泄漏 (tiān jī bù kě xiè lòu) nghĩa là nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ.

Cách viết 天机不可泄漏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 天, 机, 不, 可, 泄, 漏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.