太平洋周边
[tài píng yáng zhōu biān] [太 平 洋 周 边]
biến thể của 太平洋周边 (tài píng yáng zhōu biān), Vành đai Thái Bình Dương
太平洋周边 đọc là tài píng yáng zhōu biān, nghĩa là biến thể của 太平洋周边 (tài píng yáng zhōu biān), Vành đai Thái Bình Dương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài píng yáng zhōu biān] [太 平 洋 周 边]
biến thể của 太平洋周边 (tài píng yáng zhōu biān), Vành đai Thái Bình Dương
太平洋周边 (tài píng yáng zhōu biān) nghĩa là biến thể của 太平洋周边 (tài píng yáng zhōu biān), Vành đai Thái Bình Dương.
Viết lần lượt từng chữ 太, 平, 洋, 周, 边 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.