妈了个巴子
[mā le ge bā zi] [妈 了 个 巴 子]
chết tiệt!; mẹ kiếp!; khốn nạn
妈了个巴子 đọc là mā le ge bā zi, nghĩa là chết tiệt!; mẹ kiếp!. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mā le ge bā zi] [妈 了 个 巴 子]
chết tiệt!; mẹ kiếp!; khốn nạn
妈了个巴子 (mā le ge bā zi) nghĩa là chết tiệt!; mẹ kiếp!.
Viết lần lượt từng chữ 妈, 了, 个, 巴, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.