姿容
[zī róng] [姿 容]
diện mạo; ngoại hình
姿容 đọc là zī róng, nghĩa là diện mạo; ngoại hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
姿容 (zī róng) nghĩa là diện mạo; ngoại hình.
Viết lần lượt từng chữ 姿, 容 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.