体貌
[tǐ mào] [体 貌]
diện mạo
体貌 đọc là tǐ mào, nghĩa là diện mạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
体貌 (tǐ mào) nghĩa là diện mạo.
Viết lần lượt từng chữ 体, 貌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.