子目录 đọc là zǐ mù lù, nghĩa là thư mục con (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 子目录
子目录 nghĩa là gì?
子目录 (zǐ mù lù) nghĩa là thư mục con (tin học).
Cách viết 子目录 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 子, 目, 录 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.