子系统 đọc là zǐ xì tǒng, nghĩa là hệ thống con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 子系统
子系统 nghĩa là gì?
子系统 (zǐ xì tǒng) nghĩa là hệ thống con.
Cách viết 子系统 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 子, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 子系统?
Thường gặp: 多粒子系统 (duō lì zǐ xì tǒng) – hệ nhiều hạt (vật lý).