安枕
[ān zhěn] [安 枕]
ngủ say; (nghĩa bóng) yên tâm; không lo lắng
安枕 đọc là ān zhěn, nghĩa là ngủ say; (nghĩa bóng) yên tâm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān zhěn] [安 枕]
ngủ say; (nghĩa bóng) yên tâm; không lo lắng
安枕 (ān zhěn) nghĩa là ngủ say; (nghĩa bóng) yên tâm.
Viết lần lượt từng chữ 安, 枕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.