审美活动
[shěn měi huó dòng] [审 美 活 动]
hoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật
审美活动 đọc là shěn měi huó dòng, nghĩa là hoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shěn měi huó dòng] [审 美 活 动]
hoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật
审美活动 (shěn měi huó dòng) nghĩa là hoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật.
Viết lần lượt từng chữ 审, 美, 活, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.