XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

宣誓供词证明 đọc là xuān shì gòng cí zhèng míng, nghĩa là (pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 宣誓供词证明

宣誓供词证明 nghĩa là gì?

宣誓供词证明 (xuān shì gòng cí zhèng míng) nghĩa là (pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai.

Cách viết 宣誓供词证明 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 宣, 誓, 供, 词, 证, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.