射频调谐器
[shè pín tiáo xié qì] [射 频 调 谐 器]
bộ điều chỉnh RF
射频调谐器 đọc là shè pín tiáo xié qì, nghĩa là bộ điều chỉnh RF. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè pín tiáo xié qì] [射 频 调 谐 器]
bộ điều chỉnh RF
射频调谐器 (shè pín tiáo xié qì) nghĩa là bộ điều chỉnh RF.
Viết lần lượt từng chữ 射, 频, 调, 谐, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.