居民消费价格指数
[jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù] [居 民 消 费 价 格 指 数]
chỉ số giá tiêu dùng CPI
居民消费价格指数 đọc là jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù, nghĩa là chỉ số giá tiêu dùng CPI. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù] [居 民 消 费 价 格 指 数]
chỉ số giá tiêu dùng CPI
居民消费价格指数 (jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù) nghĩa là chỉ số giá tiêu dùng CPI.
Viết lần lượt từng chữ 居, 民, 消, 费, 价, 格, 指, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.