屏幕保护程序
[píng mù bǎo hù chéng xù] [屏 幕 保 护 程 序]
trình bảo vệ màn hình
屏幕保护程序 đọc là píng mù bǎo hù chéng xù, nghĩa là trình bảo vệ màn hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng mù bǎo hù chéng xù] [屏 幕 保 护 程 序]
trình bảo vệ màn hình
屏幕保护程序 (píng mù bǎo hù chéng xù) nghĩa là trình bảo vệ màn hình.
Viết lần lượt từng chữ 屏, 幕, 保, 护, 程, 序 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.