山瑞鳖
[shān ruì biē] [山 瑞 鳖]
rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)
山瑞鳖 đọc là shān ruì biē, nghĩa là rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān ruì biē] [山 瑞 鳖]
rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)
山瑞鳖 (shān ruì biē) nghĩa là rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri).
Viết lần lượt từng chữ 山, 瑞, 鳖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.