已往
[yǐ wǎng] [已 往]
quá khứ
已往 đọc là yǐ wǎng, nghĩa là quá khứ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
已往 (yǐ wǎng) nghĩa là quá khứ.
Viết lần lượt từng chữ 已, 往 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.