往昔 đọc là wǎng xī, nghĩa là quá khứ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 往昔
往昔 nghĩa là gì?
往昔 (wǎng xī) nghĩa là quá khứ.
Cách viết 往昔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 往, 昔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.