帕斯卡三角形
[pà sī kǎ sān jiǎo xíng] [帕 斯 卡 三 角 形]
Tam giác Pascal (toán học)
帕斯卡三角形 đọc là pà sī kǎ sān jiǎo xíng, nghĩa là Tam giác Pascal (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pà sī kǎ sān jiǎo xíng] [帕 斯 卡 三 角 形]
Tam giác Pascal (toán học)
帕斯卡三角形 (pà sī kǎ sān jiǎo xíng) nghĩa là Tam giác Pascal (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 帕, 斯, 卡, 三, 角, 形 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.