XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

常理 đọc là cháng lǐ, nghĩa là lẽ thường; lý luận và đạo đức thông thường. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

常理

[cháng lǐ] [常 理]

lẽ thường; lý luận và đạo đức thông thường

普通的道理、规律或常识。

按常理来说,这项计划不可能按时完成。

àn cháng lǐ lái shuō, zhè xiàng jì huà bù kě néng àn shí wán chéng.

Theo lẽ thường, dự án này không thể hoàn thành đúng hạn.

面对挑衅,他表现得非常理智。

miàn duì tiǎo xìn, tā biǎo xiàn de fēi cháng lǐ zhì.

Đối mặt với sự khiêu khích, anh ấy tỏ ra rất lý trí.

这种行为违背了基本的伦理常理。

zhè zhǒng xíng wéi wéi bèi le jī běn de lún lǐ cháng lǐ.

Hành vi này trái với luân lý thông thường cơ bản.

这种事不能按常理判断。

zhè zhǒng shì bù néng àn cháng lǐ pàn duàn.

Không thể xét đoán chuyện này theo lẽ thường.

Hỏi đáp về từ 常理

常理 nghĩa là gì?

常理 (cháng lǐ) nghĩa là lẽ thường; lý luận và đạo đức thông thường. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 常理 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 常, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.