平行六面体
[píng xíng liù miàn tǐ] [平 行 六 面 体]
(toán học) hình hộp chữ nhật
平行六面体 đọc là píng xíng liù miàn tǐ, nghĩa là (toán học) hình hộp chữ nhật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng xíng liù miàn tǐ] [平 行 六 面 体]
(toán học) hình hộp chữ nhật
平行六面体 (píng xíng liù miàn tǐ) nghĩa là (toán học) hình hộp chữ nhật.
Viết lần lượt từng chữ 平, 行, 六, 面, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.