XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

开场 đọc là kāi chǎng, nghĩa là bắt đầu; mở đầu. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

开场【開場】

[kāi chǎng] [开 场]

bắt đầu; mở đầu; khởi đầu

演出或比赛等活动开始

音乐会将于今晚八点准时开场。

yīn yuè huì jiāng yú jīn wǎn bā diǎn zhǔn shí kāi chǎng.

Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu đúng lúc tám giờ tối nay.

phần mở đầu; sự mở màn

演出、活动或发言的开端

精彩的开场赢得了全场热烈的掌声。

jīng cǎi de kāi chǎng yíng dé le quán chǎng rè liè de zhǎng shēng.

Phần mở màn tuyệt vời đã nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt từ toàn bộ khán phòng.

哈哈,承蒙厚爱。在开场前,我想先请大家思考一个严峻的问题。

hā hā, chéng méng hòu ài. zài kāi chǎng qián, wǒ xiǎng xiān qǐng dà jiā sī kǎo yí gè yán jùn de wèn tí.

Haha, cảm ơn sự ưu ái. Trước khi bắt đầu, tôi muốn mời mọi người cùng suy ngẫm một vấn đề nan giải.

Trong bài: Giới thiệu mở đầu bài phát biểu chính

主持人的开场白非常幽默精彩。

zhǔ chí rén de kāi chǎng bái fēi cháng yōu mò jīng cǎi.

Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất hài hước và tuyệt vời.

Hỏi đáp về từ 开场

开场 nghĩa là gì?

开场 (kāi chǎng) nghĩa là bắt đầu; mở đầu. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 开场 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 开, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 开场?

Thường gặp: 开场白 (kāi chǎng bái) – lời mở đầu vở kịch.