弃舍
[qì shě] [弃 舍]
từ bỏ; bỏ cuộc
弃舍 đọc là qì shě, nghĩa là từ bỏ; bỏ cuộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
弃舍 (qì shě) nghĩa là từ bỏ; bỏ cuộc.
Viết lần lượt từng chữ 弃, 舍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.