XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

弃绝 đọc là qì jué, nghĩa là từ bỏ; ngoảnh mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 弃绝

弃绝 nghĩa là gì?

弃绝 (qì jué) nghĩa là từ bỏ; ngoảnh mặt.

Cách viết 弃绝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 弃, 绝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.