弹性模量
[tán xìng mó liàng] [弹 性 模 量]
mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi
弹性模量 đọc là tán xìng mó liàng, nghĩa là mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tán xìng mó liàng] [弹 性 模 量]
mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi
弹性模量 (tán xìng mó liàng) nghĩa là mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi.
Viết lần lượt từng chữ 弹, 性, 模, 量 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.