XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

径迹 đọc là jìng jì, nghĩa là dấu vết; quỹ đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 径迹

径迹 nghĩa là gì?

径迹 (jìng jì) nghĩa là dấu vết; quỹ đạo.

Cách viết 径迹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 径, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 径迹?

Thường gặp: 云雾径迹 (yún wù jìng jì) – vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây).