微动脉
[wēi dòng mài] [微 动 脉]
động mạch mao mạch
微动脉 đọc là wēi dòng mài, nghĩa là động mạch mao mạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēi dòng mài] [微 动 脉]
động mạch mao mạch
微动脉 (wēi dòng mài) nghĩa là động mạch mao mạch.
Viết lần lượt từng chữ 微, 动, 脉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.