XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

心搏 đọc là xīn bó, nghĩa là nhịp tim; mạch đập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 心搏

心搏 nghĩa là gì?

心搏 (xīn bó) nghĩa là nhịp tim; mạch đập.

Cách viết 心搏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 心, 搏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.