思路敏捷
[sī lù mǐn jié] [思 路 敏 捷]
nhanh trí
思路敏捷 đọc là sī lù mǐn jié, nghĩa là nhanh trí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī lù mǐn jié] [思 路 敏 捷]
nhanh trí
思路敏捷 (sī lù mǐn jié) nghĩa là nhanh trí.
Viết lần lượt từng chữ 思, 路, 敏, 捷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.