性急
[xìng jí] [性 急]
nóng nảy
性急 đọc là xìng jí, nghĩa là nóng nảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
性急 (xìng jí) nghĩa là nóng nảy.
Viết lần lượt từng chữ 性, 急 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.