气粗
[qì cū] [气 粗]
nóng nảy; hách dịch
气粗 đọc là qì cū, nghĩa là nóng nảy; hách dịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
气粗 (qì cū) nghĩa là nóng nảy; hách dịch.
Viết lần lượt từng chữ 气, 粗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 财大气粗 (cái dà qì cū) – giàu có và hống hách.