惊叹不已
[jīng tàn bù yǐ] [惊 叹 BẤT 已]
kinh ngạc không ngớt
她高超的钢琴演奏技巧令人惊叹不已。
tā gāo chāo de gāng qín yǎn zòu jì qiǎo lìng rén jīng tàn bù yǐ.Kỹ thuật chơi đàn piano điêu luyện của cô ấy khiến người ta không khỏi thán phục.
惊叹不已 đọc là jīng tàn bù yǐ, nghĩa là kinh ngạc không ngớt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng tàn bù yǐ] [惊 叹 BẤT 已]
kinh ngạc không ngớt
她高超的钢琴演奏技巧令人惊叹不已。
tā gāo chāo de gāng qín yǎn zòu jì qiǎo lìng rén jīng tàn bù yǐ.Kỹ thuật chơi đàn piano điêu luyện của cô ấy khiến người ta không khỏi thán phục.
惊叹不已 (jīng tàn bù yǐ) nghĩa là kinh ngạc không ngớt.
Viết lần lượt từng chữ 惊, 叹, 不, 已 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.