扎扎实实
[zhā zha shí shí] [扎 扎 实 实]
vững chắc; ổn định; đáng tin cậy
扎扎实实 đọc là zhā zha shí shí, nghĩa là vững chắc; ổn định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhā zha shí shí] [扎 扎 实 实]
vững chắc; ổn định; đáng tin cậy
扎扎实实 (zhā zha shí shí) nghĩa là vững chắc; ổn định.
Viết lần lượt từng chữ 扎, 扎, 实, 实 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.