XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

打哈哈儿 đọc là dǎ hā ha r, nghĩa là biến thể er hoá của 打哈哈 (dǎ hā ha). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 打哈哈儿

打哈哈儿 nghĩa là gì?

打哈哈儿 (dǎ hā ha r) nghĩa là biến thể er hoá của 打哈哈 (dǎ hā ha).

Cách viết 打哈哈儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 打, 哈, 哈, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.