打哈哈儿
[dǎ hā ha r] [打 哈 哈 儿]
biến thể er hoá của 打哈哈 (dǎ hā ha)
打哈哈儿 đọc là dǎ hā ha r, nghĩa là biến thể er hoá của 打哈哈 (dǎ hā ha). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎ hā ha r] [打 哈 哈 儿]
biến thể er hoá của 打哈哈 (dǎ hā ha)
打哈哈儿 (dǎ hā ha r) nghĩa là biến thể er hoá của 打哈哈 (dǎ hā ha).
Viết lần lượt từng chữ 打, 哈, 哈, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.