扮装皇后
[bàn zhuāng huáng hòu] [扮 装 皇 后]
drag queen; nghệ sĩ giả nữ
扮装皇后 đọc là bàn zhuāng huáng hòu, nghĩa là drag queen; nghệ sĩ giả nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàn zhuāng huáng hòu] [扮 装 皇 后]
drag queen; nghệ sĩ giả nữ
扮装皇后 (bàn zhuāng huáng hòu) nghĩa là drag queen; nghệ sĩ giả nữ.
Viết lần lượt từng chữ 扮, 装, 皇, 后 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.