找台阶儿
[zhǎo tái jiē r] [找 台 阶 儿]
tìm cớ; tìm lý do
找台阶儿 đọc là zhǎo tái jiē r, nghĩa là tìm cớ; tìm lý do. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎo tái jiē r] [找 台 阶 儿]
tìm cớ; tìm lý do
找台阶儿 (zhǎo tái jiē r) nghĩa là tìm cớ; tìm lý do.
Viết lần lượt từng chữ 找, 台, 阶, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.