抄近儿
[chāo jìn r] [抄 近 儿]
biến thể er hoá của 抄近 (chāo jìn)
抄近儿 đọc là chāo jìn r, nghĩa là biến thể er hoá của 抄近 (chāo jìn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo jìn r] [抄 近 儿]
biến thể er hoá của 抄近 (chāo jìn)
抄近儿 (chāo jìn r) nghĩa là biến thể er hoá của 抄近 (chāo jìn).
Viết lần lượt từng chữ 抄, 近, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.