拐弯儿
[guǎi wān r] [拐 弯 儿]
biến thể er hoá của 拐弯 (guǎi wān)
拐弯儿 đọc là guǎi wān r, nghĩa là biến thể er hoá của 拐弯 (guǎi wān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎi wān r] [拐 弯 儿]
biến thể er hoá của 拐弯 (guǎi wān)
拐弯儿 (guǎi wān r) nghĩa là biến thể er hoá của 拐弯 (guǎi wān).
Viết lần lượt từng chữ 拐, 弯, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.