XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拐弯儿 đọc là guǎi wān r, nghĩa là biến thể er hoá của 拐弯 (guǎi wān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拐弯儿

拐弯儿 nghĩa là gì?

拐弯儿 (guǎi wān r) nghĩa là biến thể er hoá của 拐弯 (guǎi wān).

Cách viết 拐弯儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拐, 弯, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.