拖尾巴
[tuō wěi ba] [拖 尾 巴]
cản trở; là gánh nặng cho ai đó; chậm trễ hoàn thành công việc
拖尾巴 đọc là tuō wěi ba, nghĩa là cản trở; là gánh nặng cho ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuō wěi ba] [拖 尾 巴]
cản trở; là gánh nặng cho ai đó; chậm trễ hoàn thành công việc
拖尾巴 (tuō wěi ba) nghĩa là cản trở; là gánh nặng cho ai đó.
Viết lần lượt từng chữ 拖, 尾, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.