指指点点
[zhǐ zhǐ diǎn diǎn] [指 指 点 点]
khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi
指指点点 đọc là zhǐ zhǐ diǎn diǎn, nghĩa là khoa tay múa chân; chỉ ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ zhǐ diǎn diǎn] [指 指 点 点]
khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi
指指点点 (zhǐ zhǐ diǎn diǎn) nghĩa là khoa tay múa chân; chỉ ra.
Viết lần lượt từng chữ 指, 指, 点, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.