比手画脚
[bǐ shǒu huà jiǎo] [比 手 画 脚]
khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手划脚
比手画脚 đọc là bǐ shǒu huà jiǎo, nghĩa là khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ shǒu huà jiǎo] [比 手 画 脚]
khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手划脚
比手画脚 (bǐ shǒu huà jiǎo) nghĩa là khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện).
Viết lần lượt từng chữ 比, 手, 画, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.